CẤU TRÚC CÂU TRONG TIẾNG ANH

Breadcrumb Abstract Shape
Breadcrumb Abstract Shape
Breadcrumb Abstract Shape
Breadcrumb Abstract Shape
Breadcrumb Abstract Shape
Breadcrumb Abstract Shape
  • User Avataradmin
  • 02 Aug, 2019
  • 0 Comments
  • 5 Mins Read

CẤU TRÚC CÂU TRONG TIẾNG ANH

Ngữ pháp tiếng Anh thực sự cần thiết và hữu ích cho bất kỳ ai muốn giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Trong thực tế, diễn đạt đúng ngữ pháp sẽ làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị và ý nghĩa hơn. Ngược lại, diễn đạt sai ngữ pháp sẽ gây ra những hiểu nhầm và sự khó chịu không mong muốn cho người nghe. 

Ngày hôm nay, Anh ngữ iStart sẽ cùng bạn tìm hiểu cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh. Nắm được điều này, sẽ hỗ trợ những người mới học tiếng Anh giao tiếp hiểu và phần nào hiểu được cách vận hành của một câu trong tiếng Anh. Nào hãy bắt đầu ngay thôi nào!

I. CẤU TRÚC CHUNG CỦA CÂU TRONG TIẾNG ANH

Một câu trong tiếng Anh thường bao gồm các thành phần: Subject (chủ ngữ); verb (động từ); complement (vị ngữ) và modifier (trạng từ).

Ví dụ:

2. SUBJECT (CHỦ NGỮ)  
Chủ ngữ là chủ thể của hành động trong câu, thường đứng trước động từ (verb). Chủ ngữ thường là một danh từ (noun) hoặc một ngữ danh từ (noun phrase – một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ, trong trường hợp này ngữ danh từ không được bắt đầu bằng một giới từ). Chủ ngữ thường đứng ở đầu câu và quyết định việc chia động từ.

          *LƯU Ý: Mọi câu trong tiếng Anh đều có chủ ngữ. Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ được ngầm hiểu là người nghe. Ví dụ: “Don’t move!” = Đứng im!

          – Milk is delicious. (một danh từ)

          – That’s new, red car is mine. (một cụm danh từ)

          Đôi khi câu không có chủ ngữ thật sự, trong trường hợp đó, “It” hoặc “There” đóng vai trò chủ ngữ giả.

          – It is a nice day today.

          – There is a fire in that building.

          – There were many students in the room.

          – It is the fact that the earth goes around the sun.

3. VERB (ĐỘNG TỪ) 

Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Mọi câu đều phải có động từ. Nó có thể là một từ đơn hoặc một ngữ động từ. Cụm động từ (verb phrase) là một nhóm từ gồm một hoặc nhiều trợ động từ (auxiliary) và một động từ chính.

          – I love you. (chỉ hành động)

          – Chilli is hot. (chỉ trạng thái)

          – I have seen the movie three times before.

*(auxiliary: have; main verb: seen)

          – I am going to Sai Gon tomorrow.

*(auxiliary: am; main verb: going)

4. COMPLEMENT (VỊ NGỮ)  

Vị ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng tác động của chủ ngữ. Cũng giống như chủ ngữ, vị ngữ thường là danh từ hoặc ngữ danh từ không bắt đầu bằng giới từ, tuy nhiên vị ngữ thường đứng sau động từ. Không phải câu nào cũng có complement. Vị ngữ trả lời cho câu hỏi What? hoặc Whom?

          – John bought a car yesterday. (What did John buy?)

          – Jill wants to drink some water. (What does he want to drink?)

          – She saw John at the movie last night. (Whom did she see at the movie?)

5. MODIFIER (TRẠNG TỪ) 

Trạng từ là từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động. Không phải câu nào cũng có trạng từ. Chúng thường là các cụm giới từ (prepositional phrase), phó từ (adverb) hoặc một cụm phó từ (adverbial phrase). Chúng trả lời câu hỏi When?, Where? hoặc How? Một cụm giới từ là một cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ (VD: in the morning, on the table…). Nếu có nhiều trạng từ trong câu thì trạng từ chỉ thời gian thường đi sau cùng.

          – John bought a book at the bookstore. (Where did John buy a book?)

          – She saw John at the movie last night. (Where did she see John? When did she see him?)

          – She drives very fast. (How does she drive?)

          *LƯU Ý:  Trạng từ thường đi sau vị ngữ nhưng không nhất thiết là luôn như vậy. Tuy nhiên trạng từ là cụm giới từ không được nằm giữa động từ và vị ngữ.

          – She drove on the street her new car. (Sai)

          – She drove her new car on the street. (Đúng)

Như vậy, bạn đã nắm vững nội dung cấu trúc câu trong tiếng Anh. Hãy xem lại thêm lần nữa để khắc sâu thêm kiến thức. Và cũng đừng quên theo dõi các bài viết kiến thức tiếp theo cùng Anh ngữ iStart nhé!

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *