Từ Vựng Màu Sắc Trong Tiếng Anh
Từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng khi học tiếng Anh với bất kỳ ai. Biết và thuộc nhiều từ vựng sẽ giúp các kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết được cải thiện tốt hơn. Chủ đề từ vựng chỉ màu sắc dưới đây sẽ làm kho từ vựng của bạn phong phú hơn đấy. Hãy bắt đầu thôi nào!
I. TỔNG HỢP TỪ VỰNG MÀU SẮC TIẾNG ANH
Dưới đây là 46 từ vựng tiếng Anh chỉ màu sắc được dùng phổ biến nhất:
Số thứ tự | Từ vựng | Ý nghĩa |
Phiên âm |
1 | White | Màu trắng | /waɪt/ |
2 | Silvery | Trắng bạc | /ˈsɪlvəri/ |
3 | Lily – White | Trắng tinh | /ˈlɪli/ – /waɪt/ |
4 | Snow – White | trắng xóa | /snəʊ/ – /waɪt/ |
5 | Milk – White | trắng sữa | /mɪlk/ – /waɪt/ |
6 | Off – White | trắng xám | /ɒf/ – /waɪt/ |
7 | Gray | Màu xám | /greɪ/ |
8 | Black | Màu đen | /blæk/ |
9 | Blackish | Đen nhạt | /ˈblækɪʃ/ |
10 | Blue – Black | Đen xanh | /bluː/ – /blæk/ |
11 | Sooty | Đen huyền | /ˈsʊti/ |
12 | Inky | Đen xì | /ˈɪŋki/ |
13 | Smoky | Đen khói | /ˈsməʊki/ |
14 | Yellow | Màu vàng | /ˈjɛləʊ/ |
15 | Yellowish | Vàng nhạt | /ˈjɛləʊɪʃ/ |
16 | Orange | Màu cam | /ˈɒrɪnʤ/ |
17 | Waxen | Vàng cam | /ˈwæksən/ |
18 | Pale Yellow | Vàng nhạt | /peɪl/ /ˈjɛləʊ/ |
19 | Apricot Yellow | Vàng hạnh | /ˈeɪprɪkɒt/ /ˈjɛləʊ/ |
20 | Beige | Màu be | /beɪʒ/ |
21 | Blue | Xanh lam | /bluː/ |
22 | Dark Blue | Lam đậm | /dɑːk/ /bluː/ |
23 | Pale Blue | Lam nhạt | /peɪl/ /bluː/ |
24 | Sky – Blue | Xanh da trời | /skaɪ/ – /bluː/ |
25 | Peacock Blue | Lam khổng tước | /ˈpiːkɒk/ /bluː/ |
26 | Indigo | Lam chàm | /ˈɪndɪgəʊ/ |
27 | Green | Xanh lá cây | /griːn/ |
28 | Greenish | Xanh lá nhạt | /ˈgriːnɪʃ/ |
29 | Grass – Green | Xanh lá cây | /grɑːs/ – /griːn/ |
30 | Dark – Green | Xanh lá đậm | /dɑːk/ – /griːn/ |
31 | Apple Green | Xanh táo | /ˈæpl/ /griːn/ |
32 | Olivaceous | Xanh ôliu | /ˌɒlɪˈveɪʃəs/ |
33 | Red | Đỏ | /rɛd/ |
34 | Reddish | Đỏ nhạt | /ˈrɛdɪʃ/ |
35 | Deep Red | Đỏ sẫm | /diːp/ /rɛd/ |
36 | Pink | Màu hồng | /pɪŋk/ |
37 | Murrey | Hồng tím | /ˈmʌri/ |
38 | Scarlet | Hồng phấn | /ˈskɑːlɪt/ |
39 | Brown | Nâu | /braʊn/ |
40 | Nut – brown | Nâu đậm | /nʌt/ – /braʊn/ |
41 | Bronzy | Màu đồng | Bronzy |
42 | Coffee – coloured | Màu cà phê | /ˈkɒfi/ – /ˈkʌləd/ |
43 | Tawny | Nâu vàng | /ˈtɔːni/ |
44 | Umber | Nâu đen | /ˈʌmbə/ |
45 | Violet | Màu tím | /ˈvaɪə.lət/ |
46 | Purple | Tím | /`pə:pl/ |
II. NHỮNG VÍ DỤ CÂU TIẾNG ANH DÙNG TỪ CHỈ MÀU SẮC
1. Ví dụ
Eg1:
– What color are her eyes? (Mắt bạn ấy màu gì?)
– They’re black. (Chúng màu đen.)
Eg 2:
– Her shirt is red (Cái áo của cô ấy màu đỏ.)
2: Vị trí của từ chỉ màu sắc trong câu tiếng Anh:
– Khi trong câu có 1 tính từ chỉ màu sắc: tính từ (màu sắc) + danh từ
– Khi trong câu có nhiều tính từ chỉ nhiều trạng thái khác nhau thì sắp xếp theo thứ tự sau:
Màu sắc (color) -> Nguồn gốc (origin) -> Chất liệu (material) -> Mục đích (purpose) -> Danh từ (noun)
Eg:
– A lovely small black cat. (Một chú mèo đen, nhỏ, đáng yêu)
– Beautiful big black eyes. (Một đôi mắt to, đen, đẹp tuyệt vời)
III. MỘT SỐ CỤM TỪ, THÀNH NGỮ TRONG TIẾNG ANH CÓ DÙNG TỪ VỰNG CHỈ MÀU SẮC
– Be in the red: ở trong tình cảnh nợ nần
– A white lie: Một lời nói dối vô hại
– Black market: chợ đen, nơi những vụ buôn bán, trao đổi trái phép diễn ra
– Out of the blue: bất ngờ
– Green with envy: ghen tỵ với ai đó
– In the pink: có sức khỏe tốt
– Purple with rage: giận dữ ai đó đến đỏ mặt tía tai
– Gray-hair: tóc muối tiêu, hay màu tóc bạc, chỉ người già
– Brown as a berry: màu da sạm nắng
Anh ngữ iStart Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích.
Đừng quên để lại câu hỏi của các bạn tại phần bình luận. Mọi thắc mắc của các bạn sẽ được giải đáp bởi đội ngũ của Anh ngữ iStart.